Hán Việt:TÔN••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
酋Chữ Tù+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尊
Tôn trọng, kính trọng
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm, người đứng đầu (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đơn vị đo, khuôn phép (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

尊
Tôn trọng, kính trọng
Thông tin lượng từ
尊
Dùng cho những người hoặc vật được tôn kính, trang nghiêm như tượng thần, tượng Phật, tác phẩm điêu khắc, đại bác.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 尊 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一尊雕塑
Một bức tượng điêu khắc

一尊佛像
Một pho tượng Phật

一尊炮
Một khẩu đại bác
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tôn trọng, kính trọng
ENTiếng Anh:respect, honor, revere
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我们要尊重别人。
Chúng ta phải tôn trọng người khác.
We must respect others.
#2
他很尊敬老师。
Anh ấy rất kính trọng thầy cô.
He respects his teacher very much.
#3
这个决定尊重了大家的意见。
Quyết định này đã tôn trọng ý kiến của mọi người.
This decision respected everyone's opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây