Hán Việt:TRÚC••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
⺮Trúc+巩Chữ Củng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
筑
xây dựng; đàn trúc cổ
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)

巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

筑
xây dựng, kiến tạo (thường là giản thể của 築, đọc zhù)
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhù”VINghĩa:xây dựng, kiến tạo (thường là giản thể của 築, đọc zhù)
ENTiếng Anh:build, construct
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
工人正在筑路。
Công nhân đang làm đường.
The workers are building a road.
#2
他们在河边筑堤。
Họ xây đê bên bờ sông.
They built an embankment along the river.
#3
鸟在树上筑巢。
Chim làm tổ trên cây.
Birds build nests in the trees.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhú”VINghĩa:đàn trúc, một nhạc cụ cổ
ENTiếng Anh:ancient plucked string instrument (zhu)
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
筑是一种古代乐器。
Trúc là một loại nhạc cụ cổ.
The zhu is an ancient musical instrument.
#2
高渐离善击筑,是战国时期著名的音乐家。
Cao Tiệm Ly rất giỏi gảy đàn trúc (một nhạc cụ cổ), là nhạc sĩ nổi tiếng thời Chiến Quốc.
Gao Jianli was skilled at playing the zhu and was a famous musician of the Warring States period.
#3
这种筑现在很少见。
Loại đàn trúc này hiện nay rất hiếm gặp.
This kind of zhu is rarely seen nowadays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây