Phân tích từ 建筑
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Dùng cho các vật thể lớn, kiên cố, không di chuyển được (như núi, tòa nhà, cây cầu, hồ chứa nước, thành phố).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 座 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一座寺庙
một ngôi đền / ngôi chùa
一座城堡
một tòa lâu đài
一座坟墓
một ngôi mộ
一座车站
một nhà ga / bến xe
三座塔
ba tòa tháp
一座亭子
một ngôi đình / ngôi nhà chòi
Dùng cho người hoặc vật xếp thành hàng, dãy (như ghế, chữ, cây cối, răng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 排 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一排自行车
một hàng xe đạp
两排座位
hai hàng ghế / hàng ghế ngồi
一排队伍
một hàng ngũ / hàng người
一排房子
một dãy nhà
一排纽扣儿过
một hàng cúc áo / khuy áo (chữ thừa '过')
一排树
một hàng cây
Từ ghép (21)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:kiến trúc, công trình kiến trúc, tòa nhà.
Ví dụ (8)
这是中国古代的建筑。
Đây là kiến trúc cổ đại của Trung Quốc.
他对西方建筑很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với kiến trúc phương Tây.
这座建筑非常宏伟。
Tòa kiến trúc (công trình) này vô cùng hùng vĩ.
保护历史建筑是很重要的。
Bảo vệ các công trình kiến trúc lịch sử là rất quan trọng.
这个城市的标志性建筑是什么?
Công trình kiến trúc mang tính biểu tượng của thành phố này là gì?
2
động từ
Nghĩa:xây dựng, kiến tạo (thường dùng trong văn viết/trang trọng).
Ví dụ (2)
工人们正在建筑新的大桥。
Các công nhân đang xây dựng cây cầu lớn mới.
建筑梦想。
Xây dựng ước mơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây