建筑师
jiànzhú shī
Kiến trúc sư
Hán việt: kiến trúc sư
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiến trúc sư
Ví dụ (3)
jiàn zhúshīshè lezhèdònglóu
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà này.
mèng xiǎngchéng wéijiàn zhúshī
Cô ấy mơ trở thành kiến trúc sư.
jiàn zhúshīgōng chéng shī kāihuì
Kiến trúc sư và kỹ sư cùng họp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây