街
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
12
条
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đường phố
Ví dụ (3)
街上有很多人。
Trên phố có rất nhiều người.
我们周末去逛街。
Cuối tuần chúng tôi đi dạo phố.
这条街很安静。
Con phố này rất yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây