Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiē
HSK 4
Đường phố
Hán Việt:NHAI••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
行Hành+圭Khuê

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

街
jiē
Đường phố
行
Bộ Hànhxíng
Đi lại, con đường (giao nhau)
圭
Khuêguī
Viên ngọc / âm đọc (giao nhau)
Mẹo nhớ nhanh:

Con đường lớn cho người qua lại (行) được lát phẳng phiu như những phiến ngọc đất (圭) nối tiếp nhau tạo thành đường phố (街).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Đường phố
ENTiếng Anh:street, road
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jiē街shàng上yǒu有hěn很duō多rén人。
Trên phố có rất nhiều người.
There are many people on the street.
#2
wǒmen我们zhōumò周末qù去guàngjiē逛街。
Cuối tuần chúng tôi đi dạo phố.
We go shopping on the weekend.
#3
zhè这tiáo条jiē街hěn很ānjìng安静。
Con phố này rất yên tĩnh.
This street is very quiet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây