Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 缓
【緩】
缓
huǎn
Chậm rãi, nhẹ nhàng
Hán việt:
hoãn
Nét bút
フフ一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
Số nét
12
Từ trái nghĩa
急
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 缓
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
缓慢
huǎnmàn
Chậm rãi
缓解
huǎnjiě
giảm nhẹ
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Chậm rãi, nhẹ nhàng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI