缓慢
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 缓慢
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:chậm chạp, từ từ, chậm rãi (thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả quá trình diễn ra chậm).
Ví dụ (9)
河水缓慢地流向大海。
Nước sông chảy chầm chậm về phía biển lớn.
由于堵车,车辆移动非常缓慢。
Do tắc đường, xe cộ di chuyển vô cùng chậm chạp.
经济复苏的过程是缓慢而艰难的。
Quá trình phục hồi kinh tế diễn ra chậm chạp và gian nan.
乌龟爬行得很缓慢。
Con rùa bò rất chậm chạp.
老人说话的语速很缓慢。
Tốc độ nói chuyện của người già rất chậm rãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây