Hi HSK

Học Tiếng Trung
童
tóng
Trẻ con, thiếu niên
Hán việt: đồng
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
12
对
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây