Phân tích từ 童话
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các tác phẩm sách, phim, phim truyền hình, hoặc máy móc, thiết bị.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 部 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一部电影
một bộ phim
一部词典
một cuốn từ điển
一部历史
một pho lịch sử / cuốn lịch sử
一部小说
một cuốn tiểu thuyết
一部宪法
một bản hiến pháp
一部动画片
một phim hoạt hình
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyện cổ tích, đồng thoại, chuyện thần tiên.
Ví dụ (8)
《安徒生童话》陪伴了我的整个童年。
"Truyện cổ Andersen" đã gắn bó với cả tuổi thơ của tôi.
生活不是童话,没有那么多完美的结局。
Cuộc sống không phải là truyện cổ tích, không có nhiều cái kết hoàn mỹ như vậy đâu.
每个女孩都梦想着拥有一个童话般的婚礼。
Mỗi cô gái đều mơ ước có một đám cưới đẹp như cổ tích.
不要太天真了,这只是个美丽的童话。
Đừng ngây thơ quá, đây chỉ là một câu chuyện cổ tích đẹp đẽ (không có thật) thôi.
这是一座充满了童话色彩的城堡。
Đây là một tòa lâu đài tràn ngập màu sắc cổ tích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây