Chi tiết từ vựng
硬件 【yìngjiàn】


(Phân tích từ 硬件)
Nghĩa từ: Phần cứng
Hán việt: ngạnh kiện
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
需要
升级
我
的
电脑硬件。
I need to upgrade my computer hardware.
Tôi cần nâng cấp phần cứng máy tính của mình.
硬件
和
软件
是
计算机系统
的
两个
主要
部分。
Hardware and software are the two main components of a computer system.
Phần cứng và phần mềm là hai phần chính của hệ thống máy tính.
在
选择
新手机
时,
我
特别
关注
它
的
硬件
配置。
When choosing a new phone, I pay special attention to its hardware configuration.
Khi chọn điện thoại mới, tôi đặc biệt quan tâm đến cấu hình phần cứng của nó.
Bình luận