Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
hán
HSK 4
Lạnh
Hán Việt:HÀN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+艹Thảo+冫Băng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

寒
hán
Lạnh
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà che sương gió (phía trên)
Bộ Miên
艹
Bộ Thảocǎo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
Bộ Thảo
冫
Bộ Băngbīng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
Bộ Băng
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Lạnh
ENTiếng Anh:cold, chilly, poor
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jīntiān今天tèbié特别hánlěng寒冷。
Hôm nay đặc biệt lạnh.
Today is especially cold.
#2
hánfēng寒风chuī吹guò过jiēdào街道。
Gió lạnh thổi qua đường phố.
A cold wind blew across the street.
#3
yánhán严寒ràng让rén人nánshòu难受。
Cái rét buốt khiến người ta khó chịu.
The bitter cold makes people uncomfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây