Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 寒
寒
hán
Lạnh
Hán việt:
hàn
Nét bút
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Số nét
12
Lượng từ:
股
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 寒
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
寒假
hánjià
kỳ nghỉ đông
寒冷
hánlěng
lạnh, giá lạnh
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Lạnh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI