寒
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
12
股
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Lạnh
Ví dụ (3)
今天特别寒冷。
Hôm nay đặc biệt lạnh.
寒风吹过街道。
Gió lạnh thổi qua đường phố.
严寒让人难受。
Cái rét buốt khiến người ta khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây