寒
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật có dạng dải, dòng chảy, luồng khí, hoặc sức lực, mùi vị.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 股 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两股线
hai sợi chỉ
一股泉水
một dòng nước suối
几股绳子
vài sợi dây thừng
一股气味
một luồng mùi (hôi, thơm)
一股风
một cơn gió
一股力气
một luồng sức lực
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lạnh
Ví dụ (3)
今天特别寒冷。
Hôm nay đặc biệt lạnh.
寒风吹过街道。
Gió lạnh thổi qua đường phố.
严寒让人难受。
Cái rét buốt khiến người ta khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây