寒冷
hánlěng
lạnh, giá lạnh
Hán việt: hàn lãnh
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:lạnh, giá lạnh

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI