Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
lóng
HSK 4
Phồn thịnh, hùng vĩ
Hán Việt:LONG••Loại từ:Tính từ
11 nét
フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+夂Truy+一Nhất+生Sinh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

隆
lóng
Phồn thịnh, hùng vĩ
阝
Bộ Phụ / Ấpfù
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
Bộ Phụ / Ấp
夂
Bộ Truyzhǐ
Đến sau, bước chân (phía trên)
一
Bộ Nhấtyī
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinhshēng
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
Bộ Sinh
Mẹo nhớ nhanh:

Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Phồn thịnh, hùng vĩ
ENTiếng Anh:grand, prosperous, swell
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yíshì仪式bàn办de得hěn很lóngzhòng隆重。
Nghi thức được tổ chức rất long trọng.
The ceremony was held on a grand scale.
#2
zhè这jiā家diàn店shēngyì生意xīnglóng兴隆。
Cửa hàng này làm ăn phát đạt.
Business is booming at this shop.
#3
yuǎnchù远处chuánlái传来lónglóng隆隆de的léishēng雷声。
Từ xa truyền đến tiếng sấm ầm ầm.
The rumble of thunder came from the distance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây