Hán Việt:THƯ••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
Không dùng lượng từ riêng
舍Chữ Xá+予Dư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
舒
duỗi ra; thư thái, thoải mái
舍
Chữ Xá
từ bỏ (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

舒
duỗi ra; thư thái, thoải mái
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:duỗi ra; thư thái, thoải mái
ENTiếng Anh:relax, stretch, comfortable
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他舒展了一下手臂。
Anh ấy duỗi tay một chút.
He stretched his arms a little.
#2
坐在这里很舒服。
Ngồi ở đây rất thoải mái.
Sitting here is very comfortable.
#3
音乐让人心情舒缓。
Âm nhạc làm tâm trạng người ta thư thái.
Music makes people feel relaxed and soothed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây