Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shū
HSK 4
duỗi ra; thư thái, thoải mái
Hán Việt:THƯ••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
Không dùng lượng từ riêng
舍Chữ Xá+予Dư

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

舒
shū
duỗi ra; thư thái, thoải mái
舍
Chữ Xáshè
từ bỏ (bên trái)
予
Bộ Dưyǔ
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi ở trong ngôi nhà ấm êm (舍) và biết rộng lòng trao tặng cho người khác (予), tâm hồn sẽ duỗi ra thư thái, thoải mái (舒).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:duỗi ra; thư thái, thoải mái
ENTiếng Anh:relax, stretch, comfortable
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他shūzhǎn舒展le了yíxià一下shǒubì手臂。
Anh ấy duỗi tay một chút.
He stretched his arms a little.
#2
zuò坐zài在zhèlǐ这里hěn很shūfu舒服。
Ngồi ở đây rất thoải mái.
Sitting here is very comfortable.
#3
yīnyuè音乐ràng让rén人xīnqíng心情shūhuǎn舒缓。
Âm nhạc làm tâm trạng người ta thư thái.
Music makes people feel relaxed and soothed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây