Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
shūfu
HSK 2
thoải mái, dễ chịu, khỏe (về mặt thể chất/cảm giác).
Hán Việt:THƯ PHỤC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
舍Chữ Xá+予Dư+⺼Nhục+卩Tiết

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

舒服
shūfu
thoải mái, dễ chịu
舒
shū • thư
duỗi ra
舍
Chữ Xáshè
từ bỏ (bên trái)
予
Bộ Dưyǔ
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
卩
Bộ Tiếtjié
Quỳ (bên phải - biến thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi tâm hồn biết buông bỏ muộn phiền để giãn ra thư thái (舒: chữ Xá 舍 ghép với bộ Dư 予) và cơ thể (⺼) khoác lên bộ trang phục vừa vặn, êm ái (服: phục), con người sẽ cảm thấy vô cùng "thoải mái, dễ chịu" (舒服).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:thoải mái, dễ chịu, khỏe (về mặt thể chất/cảm giác).
ENTiếng Anh:Comfortable (physically) / Well / Healthy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这bǎ把yǐzi椅子zuò坐zhe着hěn很shūfu舒服。
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
This chair is very comfortable to sit on.
#2
wǒ我jīntiān今天shēntǐ身体bú不tài太shūfu舒服。
Hôm nay người tôi không được khỏe lắm (khó chịu trong người).
I'm not feeling very well today.
#3
xǐ洗gè个rèshuǐ热水zǎo澡zhēn真shūfu舒服a啊!
Tắm nước nóng xong thật là sảng khoái và dễ chịu!
A hot bath feels so good!
#4
zhè这jiàn件yīfu衣服shì是yòng用mián棉zuò做de的,chuān穿qǐlái起来hěn很shūfu舒服。
Cái áo này làm bằng bông, mặc vào rất dễ chịu.
This piece of clothing is made of cotton, so it's very comfortable to wear.
#5
qiūtiān秋天de的tiānqì天气ràng让rén人gǎndào感到hěn很shūfu舒服。
Thời tiết mùa thu khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
The autumn weather feels very pleasant.
2
Tính từ
VINghĩa:thoải mái, dễ chịu (về mặt tinh thần, tâm lý).
ENTiếng Anh:Mental comfort / Pleased.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tīng听le了tā他dehuà的话,wǒ我xīnlǐ心里hěn很bù不shūfu舒服。
Nghe những lời của anh ta, trong lòng tôi rất không thoải mái (khó chịu).
What he said made me feel very uncomfortable.
#2
zhè这gè个fángjiān房间de的yánsè颜色ràng让rén人kàn看zhe着hěn很shūfu舒服。
Màu sắc của căn phòng này nhìn rất dễ chịu (thuận mắt).
The color of this room is very pleasing to the eye.
#3
bāngzhù帮助biérén别人ràng让wǒ我gǎndào感到hěn很shūfu舒服。
Giúp đỡ người khác khiến tôi cảm thấy rất thoải mái (vui vẻ).
Helping others makes me feel very good.
#4
tā他de的shēngyīn声音tīng听qǐlái起来hěn很shūfu舒服。
Giọng nói của anh ấy nghe rất êm tai (dễ chịu).
His voice sounds very soothing.
#5
zhǐyào只要nǐ你guò过de得shūfu舒服jiù就hǎo好。
Chỉ cần bạn sống thoải mái là tốt rồi.
As long as you're living comfortably, that's all that matters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây