舒服
难受
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 舒服
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:thoải mái, dễ chịu, khỏe (về mặt thể chất/cảm giác).
Ví dụ (8)
这把椅子坐着很舒服。
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
我今天身体不太舒服。
Hôm nay người tôi không được khỏe lắm (khó chịu trong người).
洗个热水澡真舒服啊!
Tắm nước nóng xong thật là sảng khoái/dễ chịu!
这件衣服是用棉做的,穿起来很舒服。
Cái áo này làm bằng bông, mặc vào rất dễ chịu.
秋天的天气让人感到很舒服。
Thời tiết mùa thu khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
2
Tính từ
Nghĩa:thoải mái, dễ chịu (về mặt tinh thần, tâm lý).
Ví dụ (5)
听了他的话,我心里很不舒服。
Nghe những lời của anh ta, trong lòng tôi rất khó chịu (bực bội/buồn).
这个房间的颜色让人看着很舒服。
Màu sắc của căn phòng này nhìn rất dễ chịu/thuận mắt.
帮助别人让我感到很舒服。
Giúp đỡ người khác khiến tôi cảm thấy rất thoải mái/vui vẻ.
他的声音听起来很舒服。
Giọng nói của anh ấy nghe rất êm tai/dễ chịu.
只要你过得舒服就好。
Chỉ cần bạn sống thoải mái là tốt rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây