Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 堡
堡
bǎo
Pháo đài, thành trì
Hán việt:
bảo
Nét bút
ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 堡
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
汉堡
hànbǎo
Hamburger
汉堡包
hànbǎobāo
Bánh mỳ kẹp thịt nguội
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Pháo đài, thành trì
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI