汉堡包
hànbǎobāo
Bánh mì kẹp thịt, hamburger
Hán việt: hán bảo bao
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bánh mì kẹp thịt, hamburger
Ví dụ (3)
fànchīlehànbǎobāo
Bữa trưa anh ấy ăn hamburger.
hànbǎobāoliyǒuniúròushū cài
Trong hamburger có thịt bò và rau.
zhè gehànbǎobāotàile
Cái bánh hamburger này quá to.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây