Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiāo
HSK 4
cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
隹Chuy+灬Hỏa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

焦
jiāo
cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn (phía trên)
Bộ Chuy
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)huǒ
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Mẹo nhớ nhanh:

Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
ENTiếng Anh:burnt, scorched, anxious
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
māma妈妈guānggù光顾zhe着zài在kètīng客厅jiē接diànhuà电话,guō锅lǐ里de的mǐfàn米饭dōu都shāojiāo烧焦le了。
Mẹ mải nghe điện thoại ngoài phòng khách nên cơm trong nồi đã bị cháy khét cả rồi.
Mom was so busy answering the phone in the living room that the rice in the pot got burned.
#2
tā他děng等de得hěn很jiāojí焦急。
Anh ấy chờ đến rất sốt ruột.
He waited very anxiously.
#3
tǎolùn讨论yào要jù聚jiāo焦zhòngdiǎn重点。
Thảo luận phải tập trung vào trọng điểm.
The discussion should focus on the key points.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây