Hán Việt:TIÊU••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
隹Chuy+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
焦
cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)

灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

焦
cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:cháy sém, khét; nóng ruột, lo lắng
ENTiếng Anh:burnt, scorched, anxious
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
妈妈光顾着在客厅接电话,锅里的米饭都烧焦了。
Mẹ mải nghe điện thoại ngoài phòng khách nên cơm trong nồi đã bị cháy khét cả rồi.
Mom was so busy answering the phone in the living room that the rice in the pot got burned.
#2
他等得很焦急。
Anh ấy chờ đến rất sốt ruột.
He waited very anxiously.
#3
讨论要聚焦重点。
Thảo luận phải tập trung vào trọng điểm.
The discussion should focus on the key points.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây