焦虑
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 焦虑
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Lo lắng
Ví dụ (3)
考试前他很焦虑。
Trước kỳ thi anh ấy rất lo lắng.
长时间等待让她感到焦虑。
Việc chờ đợi lâu khiến cô ấy cảm thấy lo lắng.
焦虑的时候可以深呼吸。
Khi lo lắng có thể hít thở sâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây