锋
ノ一一一フノフ丶一一一丨
12
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
Ví dụ (3)
刀锋很锋利。
Lưỡi dao rất sắc.
他是球队的前锋。
Anh ấy là tiền đạo của đội bóng.
这支队伍冲在最前锋。
Đội này xông lên tuyến đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây