Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
fēng
HSK 4
mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
Hán Việt:PHONG••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一一一丨ノフ丶一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
钅Kim+夆Chữ Phùng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

锋
fēng
mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
钅
Bộ Kim (giản thể)jīn
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
Bộ Kim (giản thể)
夆
Chữ Phùngpáng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:mũi nhọn, lưỡi sắc; tiên phong
ENTiếng Anh:sharp edge, point, vanguard
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dāo刀fēng锋hěn很fēnglì锋利。
Lưỡi dao rất sắc.
The blade is very sharp.
#2
tā他shì是qiúduì球队de的qiánfēng前锋。
Anh ấy là tiền đạo của đội bóng.
He is the forward on the team.
#3
zhè这zhī支duìwǔ队伍chōng冲zài在zuì最qiánfēng前锋。
Đội này xông lên tuyến đầu.
This team charged at the very forefront.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây