Chi tiết từ vựng

口语 【口語】【kǒuyǔ】

heart
(Phân tích từ 口语)
Nghĩa từ: Khẩu ngữ, tiếng. ngôn ngữ, văn nói
Hán việt: khẩu ngứ
Lượng từ: 门
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

de
yīngyǔkǒuyǔ
英语口语
fēicháng
非常
liúlì
流利。
His English spoken language is very fluent.
Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
zhèngzài
正在
xuéxí
学习
zhōngwén
中文
kǒuyǔ
口语
I am learning Chinese spoken language.
Tôi đang học nói tiếng Trung.
tuōfú
托福
kǒuyǔ
口语
bùfèn
部分
zuì
hàipà
害怕。
I am most afraid of the speaking section of the TOEFL test.
Tôi sợ nhất phần nói của bài thi TOEFL .
Bình luận