Hán Việt:KHẨU NGỮ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
口Khẩu+讠Ngôn+吾Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

口语
khẩu ngữ, văn nói (lời ăn tiếng nói hàng ngày).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:khẩu ngữ, văn nói (lời ăn tiếng nói hàng ngày).
ENTiếng Anh:Spoken language, colloquial speech.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是书面语,口语一般不说。
Đây là văn viết, văn nói bình thường không nói như vậy.
This is a written expression; people generally don't say it in spoken language.
#2
他的文章太口语化了。
Bài văn của anh ấy bị 'văn nói' quá (dùng từ ngữ quá suồng sã).
His writing is too colloquial.
#3
在这个地区,人们使用很多特殊的口语词汇。
Ở khu vực này, mọi người sử dụng rất nhiều từ ngữ khẩu ngữ đặc biệt.
In this area, people use many special colloquial expressions.
2
Danh từ
VINghĩa:kỹ năng nói, môn nói (trong học ngoại ngữ).
ENTiếng Anh:Speaking skill (in language learning).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想练习一下英语口语。
Tôi muốn luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh một chút.
I want to practice my spoken English.
#2
明天我们要参加口语考试。
Ngày mai chúng tôi phải tham gia kỳ thi nói.
We are going to take a speaking test tomorrow.
#3
他的汉语口语非常流利。
Khả năng nói tiếng Trung của anh ấy cực kỳ trôi chảy.
His spoken Chinese is very fluent.
#4
你经常上口语课吗?
Bạn có thường xuyên học môn nói không?
Do you often take speaking classes?
#5
提高口语最好的方法就是多说。
Phương pháp tốt nhất để nâng cao kỹ năng nói chính là nói nhiều.
The best way to improve your speaking is to speak more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

