Chi tiết từ vựng

日语 【日語】【rìyǔ】

heart
(Phân tích từ 日语)
Nghĩa từ: tiếng Nhật
Hán việt: nhật ngứ
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xǐhuān
喜欢
xué
rìyǔ
日语
I like studying Japanese.
Tôi thích học tiếng Nhật.
de
rìyǔ
日语
shuǐpíng
水平
hěn
gāo
His Japanese level is very high.
Trình độ tiếng Nhật của anh ấy rất cao.
Bình luận