听力
HSK 4 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 听力
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thính lực, khả năng nghe (của tai).
Ví dụ (4)
随着年龄增长,老人的听力下降了。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thính lực của người già đã giảm sút.
长时听大声音乐会损害听力。
Nghe nhạc to trong thời gian dài sẽ làm tổn hại thính lực.
由于意外,他失去了听力。
Do tai nạn, anh ấy đã mất đi khả năng nghe.
这是专门为听力障碍者设计的。
Cái này được thiết kế chuyên biệt cho người khiếm thính (trở ngại thính lực).
2
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng nghe, môn nghe (trong học ngoại ngữ).
Ví dụ (6)
这次HSK考试的听力部分很难。
Phần nghe của kỳ thi HSK lần này rất khó.
我每天早上都听新闻练听力。
Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức để luyện kỹ năng nghe.
你的听力成绩怎么样?
Thành tích môn nghe của bạn thế nào?
这本教材附带听力录音。
Cuốn giáo trình này có kèm theo băng ghi âm phần nghe.
听力理解。
Nghe hiểu (Listening Comprehension).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây