Hán Việt:THÍNH LỰC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+斤Cân+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

听力
thính lực, khả năng nghe (của tai).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:thính lực, khả năng nghe (của tai).
ENTiếng Anh:Hearing (biological ability).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
随着年龄增长,老人的听力下降了。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thính lực của người già đã giảm sút.
As people age, elderly people's hearing declines.
#2
长时听大声音乐会损害听力。
Nghe nhạc to trong thời gian dài sẽ làm tổn hại thính lực.
Listening to loud music for a long time can damage your hearing.
#3
由于意外,他失去了听力。
Do tai nạn, anh ấy đã mất đi khả năng nghe.
Because of the accident, he lost his hearing.
#4
这是专门为听力障碍者设计的。
Cái này được thiết kế chuyên biệt cho người khiếm thính (trở ngại thính lực).
This is specially designed for people with hearing impairments.
2
Danh từ
VINghĩa:kỹ năng nghe, môn nghe (trong học ngoại ngữ).
ENTiếng Anh:Listening comprehension (skill).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次HSK考试的听力部分很难。
Phần nghe của kỳ thi HSK lần này rất khó.
The listening section of this HSK exam was very difficult.
#2
我每天早上都听新闻练听力。
Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức để luyện kỹ năng nghe.
I listen to the news every morning to practice my listening.
#3
你的听力成绩怎么样?
Thành tích môn nghe của bạn thế nào?
How was your listening score?
#4
这本教材附带听力录音。
Cuốn giáo trình này có kèm theo băng ghi âm phần nghe.
This textbook comes with listening recordings.
#5
听力理解。
Nghe hiểu (Listening Comprehension).
Listening comprehension.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


