Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
lì
HSK 2
sức mạnh, lực; bộ lực.
Hán Việt:LỰC••Loại từ:danh từ / bộ thủ
2 nét
フノ
Không dùng lượng từ riêng
力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

力
lì
Sức mạnh
力
Bộ Lựclì
Hình cánh tay gồng cơ bắp
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:sức mạnh, lực; bộ lực.
ENTiếng Anh:Strength, power; strength radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tuánjié团结jiùshì就是lìliàng力量。
Đoàn kết là sức mạnh.
Unity is strength.
#2
qǐng请yònglì用力tuī推mén门。
Xin hãy dùng sức đẩy cửa.
Please push the door hard.
#3
tā他yǐjīng已经méiyǒu没有lìqi力气le了。
Anh ấy đã không còn sức lực nữa.
He has no strength left.
#4
zhīshí知识jiùshì就是lìliàng力量。
Kiến thức là sức mạnh.
Knowledge is power.
#5
wǒ我yǐjīng已经jìnlì尽力le了。
Tôi đã cố gắng hết sức rồi.
I have already done my best.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây