斑
一一丨一丶一ノ丶一一丨一
12
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:đốm, vằn
Ví dụ (3)
墙上有斑点。
Trên tường có vết đốm.
这件衣服有花斑。
Bộ quần áo này có vằn hoa.
阳光在地上形成斑影。
Ánh nắng tạo thành bóng loang lổ trên đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây