Chi tiết từ vựng
斑马 【bānmǎ】


(Phân tích từ 斑马)
Nghĩa từ: Con ngựa vằn
Hán việt: ban mã
Lượng từ:
匹
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về con vật
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
斑马
是
非洲
大
草原
上
的
常见
动物。
Zebras are a common sight on the African savannas.
Hươu cao cổ là một trong những loài động vật phổ biến ở đồng bằng châu Phi.
斑马
以
它们
独特
的
黑白
条纹
而
闻名。
Zebras are known for their distinctive black and white stripes.
Hươu cao cổ nổi tiếng với những vằn đen trắng độc đáo của chúng.
在
自然界
中,
斑马
的
条纹
有助于
它们
躲避
捕食者。
In the wild, zebra stripes help them evade predators.
Trong tự nhiên, những vằn của hươu cao cổ giúp chúng tránh khỏi kẻ săn mồi.
Bình luận