斑马
匹
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 斑马
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con ngựa vằn
Ví dụ (3)
动物园里有斑马。
Trong sở thú có ngựa vằn.
斑马身上有黑白条纹。
Trên thân ngựa vằn có sọc đen trắng.
孩子们在看斑马吃草。
Bọn trẻ đang xem ngựa vằn ăn cỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây