Liên hệ
斑马线
bānmǎxiàn
Lối qua đường dành cho người đi bộ
Hán việt: ban mã tuyến
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Lối qua đường dành cho người đi bộ
Ví dụ (3)
xíngr éncóngbānxiàn线guò
Người đi bộ qua đường ở vạch sang đường.
 zàibānxiàn线qiántíngchē
Tài xế dừng xe trước vạch qua đường.
xué xiàoménkǒuyǒubānxiàn线
Trước cổng trường có vạch sang đường.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI