Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
láng
HSK 4
hành lang, lối đi
Hán Việt:LANG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノ丶フ一一丨丶フ丨
广Nghiễm+郎Chữ Lang

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

廊
láng
hành lang, lối đi
广
Bộ Nghiễmguǎng
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
Bộ Nghiễm
郎
Chữ Langláng
Chàng trai / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hành lang, lối đi
ENTiếng Anh:corridor, porch, hallway
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jiàoshì教室wài外yǒu有yì一tiáo条zǒuláng走廊。
Bên ngoài lớp học có một hành lang.
There is a corridor outside the classroom.
#2
chángláng长廊lǐ里guà挂zhe着hěn很duō多huà画。
Trong hành lang dài treo rất nhiều tranh.
Many paintings are hung in the long gallery.
#3
qǐng请zài在zǒuláng走廊lǐ里xiǎoshēng小声shuōhuà说话。
Hãy nói nhỏ trong hành lang.
Please speak quietly in the hallway.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây