Hán Việt:LANG••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノ丶フ一一丨丶フ丨
广Nghiễm+郎Chữ Lang
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
廊
hành lang, lối đi
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)

郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

廊
hành lang, lối đi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hành lang, lối đi
ENTiếng Anh:corridor, porch, hallway
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
教室外有一条走廊。
Bên ngoài lớp học có một hành lang.
There is a corridor outside the classroom.
#2
长廊里挂着很多画。
Trong hành lang dài treo rất nhiều tranh.
Many paintings are hung in the long gallery.
#3
请在走廊里小声说话。
Hãy nói nhỏ trong hành lang.
Please speak quietly in the hallway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây