Phân tích từ 发廊
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho gia đình, cửa hàng, doanh nghiệp, cơ quan sự nghiệp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 家 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两家亲戚
hai nhà bà con / hai nhà họ hàng
一家餐
một quán ăn / nhà hàng (chưa hoàn thành)
一家商店
một cửa hàng / tiệm buôn
一家单位
một đơn vị công tác
一家健身房
một phòng tập thể hình
一家博物馆到
một bảo tàng (từ thừa 'đến')
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:salon tóc, tiệm làm tóc (thường chỉ nơi có quy mô, trang thiết bị hiện đại hơn tiệm cắt tóc vỉa hè).
Ví dụ (8)
这家发廊的服务很周到。
Dịch vụ của salon tóc này rất chu đáo.
她在发廊做了一个新发型。
Cô ấy đã làm một kiểu tóc mới ở salon.
街边有很多小发廊。
Ven đường có rất nhiều tiệm làm tóc nhỏ.
我想找一家高档一点的发廊。
Tôi muốn tìm một salon tóc cao cấp một chút.
发廊里的洗发水味道很好闻。
Dầu gội đầu trong salon tóc có mùi rất thơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây