Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
liàn
HSK 4
chuỗi, xích
Hán Việt:LIÊN••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一一一丨一フ一丨丶フ丶
钅Kim+连Chữ Liên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

链
liàn
chuỗi, xích
钅
Bộ Kim (giản thể)jīn
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
Bộ Kim (giản thể)
连
Chữ Liênlián
Ngay cả, kể cả (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:chuỗi, xích
ENTiếng Anh:chain, lead, link
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zìxíngchē自行车liànzi链子diào掉le了。
Xích xe đạp bị tuột rồi.
The bicycle chain came off.
#2
tā她dài戴zhe着yì一tiáo条xiàngliàn项链。
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền.
She is wearing a necklace.
#3
zhè这gè个xìtǒng系统xíngchéng形成le了wánzhěng完整liàntiáo链条。
Hệ thống này tạo thành một chuỗi hoàn chỉnh.
This system forms a complete chain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây