厨
一ノ一丨フ一丶ノ一一丨丶
12
把
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bếp, nhà bếp
Ví dụ (3)
厨房里很干净。
Trong bếp rất sạch.
他是一名厨师。
Anh ấy là một đầu bếp.
厨具都放在柜子里。
Đồ dùng nhà bếp đều để trong tủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây