Hán Việt:TRÙ PHÒNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
厂Hán • chữ 厨+豆Đậu • chữ 厨+寸Thốn • chữ 厨+户Hộ • chữ 房+方Phương • chữ 房
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

厨房
nhà bếp, phòng bếp, bếp (nơi nấu ăn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhà bếp, phòng bếp, bếp (nơi nấu ăn).
ENTiếng Anh:Kitchen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈正在厨房里做饭。
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
Mom is cooking in the kitchen.
#2
我家的厨房不太大,但是很干净。
Bếp nhà tôi không to lắm nhưng rất sạch sẽ.
My kitchen is not very big, but it's very clean.
#3
请帮我把这些碗拿到厨房去。
Làm ơn giúp tôi mang mấy cái bát này vào trong bếp.
Please help me take these bowls to the kitchen.
#4
厨房里飘来了香味。
Từ trong bếp bay ra mùi thơm.
A delicious smell is coming from the kitchen.
#5
他在打扫厨房。
Anh ấy đang dọn dẹp nhà bếp.
He is cleaning the kitchen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

