Hán Việt:GIẢO••Loại từ:động từ
12 nét
一丨一丶丶ノ丶フ丨フノフ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+觉Giản thể từ 覺
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
搅
Khuấy, quấy rối
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

觉
Giản thể từ 覺
Hình mắt mở nhìn ra (phồn thể có bộ Kiến 見) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

搅
khuấy, quấy, trộn (chất lỏng, hỗn hợp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:khuấy, quấy, trộn (chất lỏng, hỗn hợp).
ENTiếng Anh:To stir, to mix.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把鸡蛋搅匀。
Đánh (khuấy) đều trứng gà lên.
Beat the eggs well.
#2
喝咖啡的时候要搅一下。
Khi uống cà phê cần phải khuấy một chút.
Give your coffee a stir before drinking it.
#3
她在锅里搅了几下,防止粘底。
Cô ấy khuấy vài cái trong nồi để tránh bị dính đáy.
She stirred the pot a few times to keep it from sticking to the bottom.
#4
请把面粉和水搅在一起。
Xin hãy trộn bột mì và nước lại với nhau.
Please mix the flour and water together.
#5
这杯饮料需要搅拌才能喝。
Ly đồ uống này cần phải khuấy đều lên mới uống được.
This drink needs to be stirred before you can drink it.
2
Động từ
VINghĩa:làm phiền, quấy rối, làm hỏng, làm loạn.
ENTiếng Anh:To disturb, to annoy, to mess up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
对不起,打搅了。
Xin lỗi, đã làm phiền rồi (Câu khách sáo phổ biến).
Sorry to bother you.
#2
别让他把局搅了。
Đừng để anh ta làm hỏng (phá rối) ván cờ và cục diện.
Don't let him ruin the situation.
#3
我的心很乱,像被什么东西搅着一样。
Lòng tôi rất loạn, giống như bị thứ gì đó khuấy đảo vậy.
My mind is in turmoil, as if something were churning inside me.
#4
他经常来这里搅局。
Hắn ta thường xuyên đến đây phá đám (khuấy cục diện).
He often comes here to stir up trouble.
#5
楼上噪音太大,搅得我一夜没睡好。
Tiếng ồn ở tầng trên lớn quá, làm phiền khiến tôi cả đêm không ngủ ngon.
This matter has made me so uneasy that I can't even sleep well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây