搅拌机
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 搅拌机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy xay sinh tố
Ví dụ (3)
我用搅拌机做水果汁。
Tôi dùng máy xay sinh tố làm nước trái cây.
搅拌机里放了香蕉和牛奶。
Trong máy xay sinh tố có chuối và sữa.
用完搅拌机后要马上清洗。
Dùng xong máy xay sinh tố phải rửa ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây