Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
tǎn
HSK 4
Chăn, thảm
Hán Việt:THẢM••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶
毛Mao+炎Viêm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

毯
tǎn
Chăn, thảm
毛
Bộ Maomáo
Lông, tóc (bao góc dưới trái)
炎
Viêmyán
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Chăn, thảm
ENTiếng Anh:blanket, carpet, rug
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他gài盖zhe着yì一tiáo条máotǎn毛毯。
Anh ấy đắp một chiếc chăn len.
He is covered with a wool blanket.
#2
kètīng客厅lǐ里pù铺zhe着dìtǎn地毯。
Trong phòng khách trải thảm.
The living room is carpeted.
#3
zhè这kuài块tǎnzi毯子hěn很róuruǎn柔软。
Tấm thảm này rất mềm mại.
This blanket is very soft.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây