毯
ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶
12
条
HSK1
Danh từ
Từ ghép (19)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăn, thảm
Ví dụ (3)
他盖着一条毛毯。
Anh ấy đắp một chiếc chăn len.
客厅里铺着地毯。
Trong phòng khách trải thảm.
这块毯子很柔软。
Tấm thảm/chăn này rất mềm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây