毯子
tǎnzi
Chăn
Hán việt: thảm tí
条, 张, 床, 面
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Chăn

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI