Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 喔
HSK1
喔
ō
ôi, chao
Hán việt:
ác
Nét bút
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Thán từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 喔
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ đồng âm (6)
我
wǒ
tôi, mình, tớ
沃
wò
Màu mỡ
卧
wò
nằm
涡
wō
Vòng xoáy
握
wò
Nắm giữ, ôm chặt
窝
wō
tổ, hang
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:
ôi, chao
Ví dụ (3)
ō
喔
,
yuán
lái
原
来
shì
是
zhè
这
yàng
样
。
Ồ, hóa ra là như vậy.
ō
喔
,
nǐ
你
yǐ
jīng
已
经
lái
来
le
了
。
Ồ, bạn đã đến rồi.
ō
喔
,
zhè
这
jiàn
件
shì
事
wǒ
我
míng
bai
明
白
le
了
。
Ồ, việc này t
ôi
hiểu rồi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây