Hán Việt:ÁC••Loại từ:Thán từ
12 nét
丨フ一フ一ノ一フ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+屋Chữ Ốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
喔
ôi, chao
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

屋
Chữ Ốc
Nhà / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

喔
ôi, chao
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thán từ
VINghĩa:ôi, chao
ENTiếng Anh:oh, crowing of rooster
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
喔,原来是这样。
Ồ, hóa ra là như vậy.
Oh, so that's how it is.
#2
喔,你已经来了。
Ồ, bạn đã đến rồi.
Oh, you're already here.
#3
喔,这件事我明白了。
Ồ, việc này tôi hiểu rồi.
Oh, I understand this matter now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây