Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 获
【獲】
获
huò
thu hoạch, đạt được
Hán việt:
hoạch
Nét bút
一丨丨ノフノ一ノ丶丶
Số nét
10
Lượng từ:
所
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 获
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
收获
shōuhuò
Thu hoạch
获得
huòdé
Đạt được, thu được
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
thu hoạch, đạt được
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI