获得
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 获得
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thu được, giành được, đạt được, nhận được (thường dùng cho những thứ trừu tượng hoặc tích cực như thành công, danh hiệu, cơ hội).
Ví dụ (8)
他在奥运会上获得了金牌。
Anh ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.
经过多年的努力,他终于获得了成功。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đạt được thành công.
这项研究获得了很多专家的支持。
Nghiên cứu này đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều chuyên gia.
我们要努力学习,以获得更多的知识。
Chúng ta phải nỗ lực học tập để thu nhận được nhiều kiến thức hơn.
他在这次比赛中获得了一等奖。
Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây