不用
HSK 1
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不用
Định nghĩa
1
verb/adverb
Nghĩa:không cần, khỏi cần (dùng để từ chối lịch sự hoặc bảo ai đó không cần làm gì).
Ví dụ (7)
不用找了,剩下的钱给你。
Không cần trả lại tiền thừa đâu, phần còn lại cho bạn đấy.
这点小事,不用麻烦你了。
Chút chuyện nhỏ này, không cần làm phiền bạn đâu.
明天是周末,不用去上班。
Ngày mai là cuối tuần, không cần đi làm.
你不用解释,我都明白。
Bạn không cần giải thích đâu, tôi hiểu cả rồi.
不用担心,一切都会好起来的。
Đừng (không cần) lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây