Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
àn
HSK 4
tối, mờ, u ám (thiếu ánh sáng).
Hán Việt:ÁM••Loại từ:Tính từ
13 nét
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+音Âm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

暗
àn
tối tăm, bí mật
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
Bộ Nhật
音
Bộ Âmyīn
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:tối, mờ, u ám (thiếu ánh sáng).
ENTiếng Anh:Dark, dim, gloomy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
fángjiān房间lǐ里tài太àn暗le了,bǎ把dēng灯dǎkāi打开ba吧。
Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.
It’s too dark in the room; turn on the light.
#2
tiānsè天色jiànjiàn渐渐àn暗xiàlái下来le了。
Sắc trời dần dần tối sầm lại rồi.
It is gradually getting dark.
#3
zhè这jiù就shì是suǒwèi所谓de的àn暗hóngsè红色。
Đây chính là cái gọi là màu đỏ thẫm (đỏ tối).
This is what is called dark red.
#4
dēngguāng灯光hěn很àn暗,wǒ我kàn看bù不qīng清zì字。
Ánh đèn rất mờ (tối), tôi nhìn không rõ chữ.
The light is very dim, so I can’t see the words clearly.
#5
liǔ柳àn暗huā花míng明。
Liễu rủ tối, hoa nở sáng (Thành ngữ: Tìm thấy lối thoát, hy vọng trong nghịch cảnh).
After despair comes hope.
2
Phó từ / tính từ
VINghĩa:thầm, ngầm, bí mật, ám (không công khai).
ENTiếng Anh:Secret, hidden, unrevealed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我yìzhí一直ànliàn暗恋tā她。
Tôi vẫn luôn thầm thương trộm nhớ (yêu thầm) cô ấy.
I have always had a secret crush on her.
#2
tāmen他们zài在ànde暗地lǐ里jìnxíng进行jiāoyì交易。
Bọn họ lén lút (trong bóng tối) thực hiện giao dịch.
They were making deals in secret.
#3
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,tā他xīnzhōng心中àn暗xǐ喜。
Nghe được tin này, trong lòng anh ấy thầm vui mừng.
When he heard the news, he secretly rejoiced.
#4
zhè这shì是yǒurén有人zài在ànzhōng暗中dǎo捣guǐ鬼。
Việc này là do có người giở trò sau lưng (trong tối).
Someone is clearly up to tricks behind the scenes.
#5
míngqiāngyìduǒ明枪易躲,ànjiànnánfáng暗箭难防。
Súng công khai thì dễ tránh, mũi tên ngầm (ám tiễn) thì khó phòng.
It is easy to dodge an open spear, but hard to guard against a hidden arrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây