Hán Việt:ÁM••Loại từ:Tính từ
13 nét
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一+1
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+音Âm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
暗
tối tăm, bí mật
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)

音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

暗
tối, mờ, u ám (thiếu ánh sáng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:tối, mờ, u ám (thiếu ánh sáng).
ENTiếng Anh:Dark, dim, gloomy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
房间里太暗了,把灯打开吧。
Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.
It’s too dark in the room; turn on the light.
#2
天色渐渐暗下来了。
Sắc trời dần dần tối sầm lại rồi.
It is gradually getting dark.
#3
这就是所谓的暗红色。
Đây chính là cái gọi là màu đỏ thẫm (đỏ tối).
This is what is called dark red.
#4
灯光很暗,我看不清字。
Ánh đèn rất mờ (tối), tôi nhìn không rõ chữ.
The light is very dim, so I can’t see the words clearly.
#5
柳暗花明。
Liễu rủ tối, hoa nở sáng (Thành ngữ: Tìm thấy lối thoát, hy vọng trong nghịch cảnh).
After despair comes hope.
2
Phó từ / tính từ
VINghĩa:thầm, ngầm, bí mật, ám (không công khai).
ENTiếng Anh:Secret, hidden, unrevealed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我一直暗恋她。
Tôi vẫn luôn thầm thương trộm nhớ (yêu thầm) cô ấy.
I have always had a secret crush on her.
#2
他们在暗地里进行交易。
Bọn họ lén lút (trong bóng tối) thực hiện giao dịch.
They were making deals in secret.
#3
听到这个消息,他心中暗喜。
Nghe được tin này, trong lòng anh ấy thầm vui mừng.
When he heard the news, he secretly rejoiced.
#4
这是有人在暗中捣鬼。
Việc này là do có người giở trò sau lưng (trong tối).
Someone is clearly up to tricks behind the scenes.
#5
明枪易躲,暗箭难防。
Súng công khai thì dễ tránh, mũi tên ngầm (ám tiễn) thì khó phòng.
It is easy to dodge an open spear, but hard to guard against a hidden arrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây