暗
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tối, mờ, u ám (thiếu ánh sáng).
Ví dụ (5)
房间里太暗了,把灯打开吧。
Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.
天色渐渐暗下来了。
Sắc trời dần dần tối sầm lại rồi.
这就是所谓的暗红色。
Đây chính là cái gọi là màu đỏ thẫm (đỏ tối).
灯光很暗,我看不清字。
Ánh đèn rất mờ (tối), tôi nhìn không rõ chữ.
柳暗花明。
Liễu rủ tối, hoa nở sáng (Thành ngữ: Tìm thấy lối thoát/hy vọng trong nghịch cảnh).
2
phó từ / tính từ
Nghĩa:thầm, ngầm, bí mật, ám (không công khai).
Ví dụ (6)
我一直暗恋她。
Tôi vẫn luôn thầm thương trộm nhớ (yêu thầm) cô ấy.
他们在暗地里进行交易。
Bọn họ lén lút (trong bóng tối) thực hiện giao dịch.
听到这个消息,他心中暗喜。
Nghe được tin này, trong lòng anh ấy thầm vui mừng.
这是有人在暗中捣鬼。
Việc này là do có người giở trò sau lưng (trong tối).
明枪易躲,暗箭难防。
Súng công khai thì dễ tránh, mũi tên ngầm (ám tiễn) thì khó phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây