Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
一直
暗恋着
班上
的
那个
女生。
He has always had a secret crush on that girl in class.
Anh ấy luôn một mực âm thầm yêu mến cô gái trong lớp.
暗恋
某人
的
感觉
既
甜蜜
又
痛苦。
The feeling of having a secret crush on someone is both sweet and painful.
Cảm giác âm thầm yêu một người vừa ngọt ngào vừa đau khổ.
她
决定
不再
暗恋
他,
要
勇敢
表白。
She decided not to secretly love him anymore, but to bravely confess.
Cô ấy quyết định không âm thầm yêu anh ấy nữa, phải dũng cảm tỏ tình.
Bình luận