暗恋
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 暗恋
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:"Cảm nắng" ai đó
Ví dụ (3)
他暗恋同班同学。
Anh ấy cảm nắng bạn cùng lớp.
暗恋让她不敢表白。
Cảm nắng khiến cô ấy không dám tỏ tình.
这段暗恋没有人知道。
Không ai biết mối cảm nắng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây