暗示
Phân tích từ 暗示
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ám chỉ, gợi ý, ra hiệu ngầm, ám thị (tâm lý).
Ví dụ (8)
他用眼神暗示我不要说话。
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu (ám thị) cho tôi đừng nói chuyện.
这种积极的心理暗示能帮助你战胜恐惧。
Sự ám thị tâm lý tích cực này có thể giúp bạn chiến thắng nỗi sợ hãi.
老板的话里暗示着可能会裁员。
Trong lời nói của ông chủ có ngụ ý (ám chỉ) rằng có thể sẽ cắt giảm nhân sự.
种种迹象暗示,暴风雨就要来了。
Vô số dấu hiệu báo trước (ngầm chỉ) rằng cơn bão sắp tới.
我已经多次暗示他了,但他就是不懂。
Tôi đã gợi ý khéo anh ấy nhiều lần rồi, nhưng anh ấy vẫn cứ không hiểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây