暗示
个
HSK6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暗示
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:ám chỉ, gợi ý, ra hiệu ngầm, ám thị (tâm lý).
Ví dụ (8)
他用眼神暗示我不要说话。
Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu (ám thị) cho tôi đừng nói chuyện.
这种积极的心理暗示能帮助你战胜恐惧。
Sự ám thị tâm lý tích cực này có thể giúp bạn chiến thắng nỗi sợ hãi.
老板的话里暗示着可能会裁员。
Trong lời nói của ông chủ có ngụ ý (ám chỉ) rằng có thể sẽ cắt giảm nhân sự.
种种迹象暗示,暴风雨就要来了。
Vô số dấu hiệu báo trước (ngầm chỉ) rằng cơn bão sắp tới.
我已经多次暗示他了,但他就是不懂。
Tôi đã gợi ý khéo anh ấy nhiều lần rồi, nhưng anh ấy vẫn cứ không hiểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây