Hán Việt:DAO••Loại từ:động từ
13 nét
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ+1
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+䍃Chữ Dao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
摇
Lắc, rung
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

摇
lắc, rung, vẫy, quay (di chuyển qua lại hoặc lên xuống).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lắc, rung, vẫy, quay (di chuyển qua lại hoặc lên xuống).
ENTiếng Anh:To shake / To wave / To rock.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小狗看见主人回来了,高兴地摇着尾巴。
Chú chó nhỏ nhìn thấy chủ nhân về, vui vẻ vẫy cái đuôi.
When the puppy saw its owner come back, it happily wagged its tail.
#2
他无奈地摇了摇头,表示没有办法。
Anh ấy lắc đầu bất lực, biểu thị không còn cách nào khác.
He shook his head helplessly, indicating that nothing could be done.
#3
这把椅子有点坏了,坐上去总是摇摇晃晃的。
Cái ghế này hơi hỏng rồi, ngồi lên cứ lắc lư chao đảo suốt.
This chair is a bit broken; it always wobbles when you sit on it.
#4
喝这种饮料之前,请先用力摇一摇。
Trước khi uống loại đồ uống này, xin hãy dùng sức lắc đều lên trước đã.
Before drinking this beverage, please shake it well first.
#5
风太大了,把树枝摇得左右乱摆。
Gió lớn quá, thổi cành cây rung lắc nghiêng ngả trái phải.
The wind was so strong that it shook the branches wildly from side to side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây