Hán Việt:DAO ĐẦU••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 摇+䍃Chữ Dao • chữ 摇+头Giản thể từ 頭 • chữ 头
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

摇头
lắc đầu (biểu thị không đồng ý, từ chối, không biết, hoặc thất vọng/ngao ngán).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lắc đầu (biểu thị không đồng ý, từ chối, không biết, hoặc thất vọng/ngao ngán).
ENTiếng Anh:To shake one's head (indicating no / disapproval / sadness).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我问他想不想去,他摇了摇头说不想。
Tôi hỏi anh ấy có muốn đi không, anh ấy lắc đầu nói không muốn.
I asked him whether he wanted to go, and he shook his head and said no.
#2
看到这种浪费的现象,老人们直摇头。
Nhìn thấy hiện tượng lãng phí này, các cụ già cứ lắc đầu mãi (tỏ ý không tán thành).
Seeing such wasteful behavior, the elderly people kept shaking their heads.
#3
面对这个无理的要求,他坚定地摇了摇头。
Đối mặt với yêu cầu vô lý này, anh ấy kiên quyết lắc đầu (từ chối).
Faced with this unreasonable demand, he firmly shook his head.
#4
医生无奈地摇摇头,表示这病很难治。
Bác sĩ lắc đầu bất lực, ý bảo bệnh này rất khó chữa.
The doctor shook his head helplessly, indicating that the illness was very difficult to cure.
#5
不管我怎么劝他,他都只是摇头,一句话也不说。
Bất kể tôi khuyên anh ấy thế nào, anh ấy cũng chỉ lắc đầu, không nói một câu nào.
No matter how much I tried to persuade him, he just shook his head without saying a word.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
