Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 辞
【辭】
辞
cí
từ ngữ, lời nói
Hán việt:
từ
Nét bút
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
Số nét
13
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 辞
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
辞职
cízhí
từ chức, nghỉ việc
推辞
tuīcí
Từ chối lịch sự
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
từ ngữ, lời nói
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI