Hán Việt:TỪ••Loại từ:Danh từ
13 nét
ノ一丨丨フ一丶一丶ノ一一+1
Không dùng lượng từ riêng
舌Thiệt+辛Tân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
辞
lời nói, từ ngữ; từ chức, từ biệt
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)

辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)
Hình ảnh minh họa

辞
lời nói, từ ngữ, bài văn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:lời nói, từ ngữ, bài văn.
ENTiếng Anh:Words / Speech / Diction.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他的言辞很诚恳。
Lời nói của anh ấy rất chân thành.
His words were very sincere.
#2
这篇文章辞藻优美。
Bài văn này có từ ngữ hoa mỹ.
This article has graceful diction.
#3
请查字典里的词辞用法。
Hãy tra cách dùng từ ngữ trong từ điển.
Please look up the usage of the words and phrases in the dictionary.
2
Động từ
VINghĩa:từ biệt, cáo từ, từ chức, từ chối.
ENTiếng Anh:To say farewell / To resign / To decline.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他向朋友辞别。
Anh ấy từ biệt bạn bè.
He bade farewell to his friends.
#2
她决定辞去工作。
Cô ấy quyết định từ chức công việc.
She decided to resign from her job.
#3
我婉言辞谢了邀请。
Tôi lịch sự từ chối lời mời.
I politely declined the invitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây