推辞
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 推辞
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:từ chối, khước từ, cáo từ (thường dùng cho lời mời, quà tặng, chức vụ... mang sắc thái lịch sự hoặc lấy cớ để chối).
Ví dụ (8)
他推辞了我的邀请。
Anh ấy đã khước từ lời mời của tôi.
这是一番好意,你不要推辞。
Đây là tấm lòng tốt, bạn đừng có từ chối.
因为身体不好,他推辞了这份工作。
Vì sức khỏe không tốt, ông ấy đã từ chối công việc này.
我几番推辞,他才肯收回礼物。
Tôi từ chối mấy lần, anh ấy mới chịu nhận lại quà.
盛情难却,我只好不再推辞。
Thịnh tình khó chối từ, tôi đành phải không từ chối nữa (nhận lời).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây