Chi tiết từ vựng
代表 【dàibiǎo】


(Phân tích từ 代表)
Nghĩa từ: Đại diện, đại biểu
Hán việt: đại biểu
Lượng từ:
位, 个, 名
Cấp độ: HSK2
Ví dụ:
代表
们
正在
开会。
The delegates are in a meeting.
Các đại biểu đang họp.
我
是
公司
的
代表。
I am the representative of the company.
Tôi là đại diện của công ty.
北京
的
四合院
是
中国
传统
建筑
的
典型
代表。
The Siheyuan in Beijing is a typical representative of traditional Chinese architecture.
Tứ hợp viện ở Bắc Kinh là đại diện tiêu biểu cho kiến trúc truyền thống của Trung Quốc.
他们
相信
红色
代表
吉祥。
They believe that red represents good fortune.
Họ tin rằng màu đỏ đại diện cho sự may mắn.
脸谱
不仅
是
化妆,
它
还
代表
了
角色
的
性格。
The facial makeup is not just makeup, it also represents the character's personality.
Mặt nạ không chỉ là trang điểm, nó còn đại diện cho tính cách nhân vật.
兵马俑
代表
了
秦始皇
的
军力。
The Terracotta Warriors represent the military power of Emperor Qin Shi Huang.
Chiến binh đất nung đại diện cho sức mạnh quân sự của Tần Thủy Hoàng.
Bình luận