Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho một nhóm người tụ tập (thường mang nghĩa xấu, như bọn cướp, lưu manh).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 伙 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一伙年轻人
một nhóm thanh niên
一伙歹徒
một băng đảng tội phạm / bọn côn đồ
一伙流氓
một lũ lưu manh / du côn
一伙匪徒
một toán cướp / bọn thổ phỉ
Ví dụ sử dụng:
一帮孩子
một đám trẻ con
一帮游客
một nhóm du khách
Từ ghép (11)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dựa vào, ỷ lại; chối, ăn vạ; đổ lỗi cho.
Ví dụ (3)
他总是依赖父母。
Anh ấy luôn dựa dẫm vào bố mẹ.
别把错误赖在别人身上。
Đừng đổ lỗi cho người khác.
他欠钱不还,还想赖账。
Anh ấy nợ tiền không trả, còn muốn chối nợ.
2
tính từ / danh từ
Nghĩa:xấu, không ra gì; kẻ vô lại.
Ví dụ (3)
这人真是无赖。
Người này đúng là kẻ vô lại.
他的态度很赖。
Thái độ của anh ấy rất tệ.
不要学那些赖皮做法。
Đừng học những cách làm ăn vạ đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây