Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 勤
勤
qín
siêng năng, chăm chỉ
Hán việt:
cần
Nét bút
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ
Số nét
13
Từ trái nghĩa
懒
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 勤
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
勤奋
qínfèn
Chăm chỉ
勤劳
qínláo
Siêng năng
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
siêng năng, chăm chỉ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI